200 thuật ngữ · 6 danh mục
Từ điển AI & Chatbot
Định nghĩa bằng ngôn ngữ đơn giản cho các thuật ngữ AI, chatbot, trải nghiệm khách hàng, giọng nói và tiếp thị - tất cả trong một nơi.
40 thuật ngữ
AI Core
AI Agent
AI Agent là một chương trình phần mềm sử dụng trí tuệ nhân tạo để thực hiện các nhiệm vụ và tương tác với người dùng một cách tự động.
AI Hallucination
AI hallucination xảy ra khi trí tuệ nhân tạo tạo ra thông tin sai hoặc gây hiểu lầm.
AI Inference
AI inference là quá trình sử dụng một mô hình AI đã được đào tạo để đưa ra dự đoán hoặc quyết định dựa trên dữ liệu mới.
Attention Mechanism
Cơ chế chú ý cho phép các mô hình AI tập trung vào các phần cụ thể của dữ liệu đầu vào, nâng cao khả năng hiểu và tạo phản hồi của chúng.
Autonomous Agent
Đại lý Tự động là một hệ thống AI có khả năng thực hiện các nhiệm vụ và đưa ra quyết định một cách độc lập, thường trong các môi trường động.
BERT
BERT (Bidirectional Encoder Representations from Transformers) là một mô hình biểu diễn ngôn ngữ được thiết kế để hiểu ngữ cảnh của các từ trong các truy vấn tìm kiếm hoặc văn bản.
Chain-of-Thought Prompting
Chain-of-Thought Prompting là một kỹ thuật khuyến khích AI diễn đạt quá trình lý luận của nó từng bước một.
Claude (AI)
Claude (AI) là một mô hình trí tuệ nhân tạo tiên tiến được thiết kế cho việc hiểu và tạo ra ngôn ngữ tự nhiên.
Context Window
Cửa sổ ngữ cảnh là phạm vi văn bản hoặc dữ liệu được các mô hình AI xử lý để hiểu và tạo ra phản hồi.
Deep Learning
Học sâu là một phân nhánh của học máy sử dụng mạng nơ-ron với nhiều lớp để phân tích và diễn giải dữ liệu phức tạp.
Embeddings
Embeddings là các đại diện vector của từ hoặc cụm từ, nắm bắt ý nghĩa của chúng trong một không gian liên tục.
Few-Shot Learning
Few-shot learning là một phương pháp học máy mà trong đó các mô hình học cách thực hiện các nhiệm vụ chỉ với một vài ví dụ huấn luyện.
Fine-Tuning
Fine-tuning là quá trình điều chỉnh một mô hình AI đã được đào tạo trước đó để cải thiện hiệu suất của nó trên một nhiệm vụ cụ thể.
GPT (Generative Pre-trained Transformer)
GPT là một mô hình AI tiên tiến được thiết kế để tạo ra văn bản mạch lạc và phù hợp với ngữ cảnh dựa trên dữ liệu đầu vào.
Knowledge Graph
Knowledge Graph là một đại diện có cấu trúc của thông tin kết nối các thực thể và mối quan hệ của chúng.
LLM (Large Language Model)
Mô Hình Ngôn Ngữ Lớn (LLM) là một hệ thống AI được thiết kế để hiểu và tạo ra văn bản giống như con người dựa trên các tập dữ liệu khổng lồ.
Mixture of Experts (MoE)
Mixture of Experts (MoE) là một kỹ thuật học máy sử dụng nhiều mô hình để tối ưu hóa quy trình ra quyết định.
Model Distillation
Model distillation là một quy trình giảm kích thước của một mô hình học máy trong khi vẫn duy trì hiệu suất của nó.
Model Quantization
Model quantization là quá trình giảm độ chính xác của các số được sử dụng trong mô hình học máy để giảm kích thước và cải thiện hiệu suất.
Multimodal AI
AI đa phương thức đề cập đến các hệ thống trí tuệ nhân tạo có khả năng xử lý và hiểu nhiều hình thức thông tin khác nhau, chẳng hạn như văn bản, hình ảnh và âm thanh.
Neural Network
Mạng nơ-ron là một hệ thống tính toán được lấy cảm hứng từ các mạng nơ-ron sinh học cấu thành nên bộ não động vật.
NLP (Natural Language Processing)
NLP là một nhánh của trí tuệ nhân tạo cho phép máy móc hiểu và xử lý ngôn ngữ con người.
NLU (Natural Language Understanding)
Hiểu Ngôn Ngữ Tự Nhiên (NLU) là một lĩnh vực con của AI cho phép máy móc hiểu ngôn ngữ của con người.
Prompt Engineering
Kỹ thuật gợi ý là quá trình thiết kế và tinh chỉnh các gợi ý đầu vào để tối ưu hóa phản hồi của AI.
Prompt Injection
Prompt injection là một phương pháp mà người dùng thao túng đầu vào để ảnh hưởng đến đầu ra của AI.
RAG (Retrieval-Augmented Generation)
RAG là một phương pháp nâng cao các phản hồi do AI tạo ra bằng cách truy xuất thông tin liên quan từ các nguồn bên ngoài.
Reinforcement Learning
Học Tăng Cường là một loại học máy, nơi một tác nhân học cách ra quyết định bằng cách nhận thưởng hoặc hình phạt.
RLHF (Reinforcement Learning from Human Feedback)
RLHF là một phương pháp học máy cho phép các hệ thống AI học từ phản hồi của con người để cải thiện hiệu suất của chúng.
Semantic Search
Tìm kiếm ngữ nghĩa đề cập đến quá trình hiểu ý định đằng sau truy vấn của người dùng để cung cấp kết quả tìm kiếm phù hợp hơn.
Supervised Learning
Học có giám sát là một phương pháp học máy trong đó các thuật toán học từ dữ liệu huấn luyện có nhãn để đưa ra dự đoán hoặc quyết định.
Temperature (LLM)
Nhiệt độ trong LLM kiểm soát tính ngẫu nhiên của các phản hồi được tạo ra.
Tokenization
Tokenization là quá trình chuyển đổi một chuỗi đầu vào thành các phần nhỏ hơn, dễ quản lý gọi là token.
Tokens (AI)
Tokens trong AI đề cập đến các mảnh dữ liệu riêng lẻ được xử lý bởi các thuật toán để hiểu và tạo ra ngôn ngữ.
Top-P Sampling
Top-P sampling là một phương pháp xác suất để tạo văn bản, chọn từ dựa trên xác suất tích lũy của chúng.
Transfer Learning
Học chuyển giao là một kỹ thuật học máy trong đó một mô hình được đào tạo trên một nhiệm vụ được điều chỉnh để cải thiện hiệu suất trên một nhiệm vụ liên quan.
Transformer Architecture
Kiến trúc Transformer là một mô hình học sâu được thiết kế để xử lý dữ liệu tuần tự một cách hiệu quả.
Unsupervised Learning
Học không giám sát là một kỹ thuật học máy phân tích và phân cụm dữ liệu đầu vào mà không có nhãn trước.
Vector Database
Cơ sở dữ liệu vector là một cơ sở dữ liệu chuyên biệt được thiết kế để lưu trữ và truy vấn các vector có chiều cao một cách hiệu quả.
Vector Search
Tìm kiếm Vector là một phương pháp tìm kiếm dữ liệu bằng cách so sánh các đại diện vector của các mục.
Zero-Shot Learning
Học tập không cần ví dụ là một phương pháp học máy cho phép các mô hình nhận diện và phân loại dữ liệu mà không cần ví dụ trước đó.
40 thuật ngữ
Chatbot
Agent Handoff
Agent handoff là quá trình mà một chatbot chuyển giao cuộc trò chuyện cho một đại diện con người khi nó không thể giải quyết một câu hỏi của khách hàng.
AI Customer Service
Dịch vụ khách hàng AI đề cập đến việc sử dụng công nghệ trí tuệ nhân tạo để tự động hóa và nâng cao các tương tác hỗ trợ khách hàng.
Canned Response
Canned responses là các phản hồi được viết sẵn được sử dụng bởi các chatbot để cung cấp câu trả lời nhanh cho các câu hỏi thường gặp.
Chat Bubble Widget
Chat bubble widget là một phần tử giao diện người dùng cho phép khách hàng tương tác với chatbots một cách liền mạch trên các trang web hoặc ứng dụng.
Chatbot
Chatbot là phần mềm được điều khiển bởi AI mô phỏng cuộc trò chuyện của con người để hỗ trợ người dùng.
Chatbot Knowledge Base
Cơ sở tri thức Chatbot là một kho thông tin có cấu trúc mà các chatbot sử dụng để cung cấp câu trả lời chính xác cho các câu hỏi của người dùng.
Chatbot Persona
Chatbot Persona là tính cách và giọng nói độc đáo mà một chatbot áp dụng để tương tác hiệu quả với người dùng.
Chatbot Session
Một phiên chatbot là khoảng thời gian tương tác được xác định giữa người dùng và chatbot.
Chatbot Small Talk
Chatbot Small Talk đề cập đến các tương tác thân mật mà các chatbot AI tham gia để xây dựng mối quan hệ với người dùng.
Chatbot Training
Đào tạo chatbot là quá trình dạy cho một chatbot AI hiểu và phản hồi chính xác các câu hỏi của người dùng.
Chatbot Trigger
Chatbot trigger là một điều kiện được định nghĩa trước để khởi động một phản hồi tự động từ chatbot.
Chatbot Widget
Chatbot widget là một công cụ nhúng trên các trang web hoặc ứng dụng cho phép giao tiếp thời gian thực với người dùng.
Conversation History
Lịch sử cuộc trò chuyện đề cập đến bản ghi tất cả các tương tác giữa người dùng và một chatbot.
Conversational AI
Trí tuệ nhân tạo hội thoại là một công nghệ cho phép máy móc mô phỏng cuộc trò chuyện của con người bằng cách sử dụng xử lý ngôn ngữ tự nhiên và học máy.
Decision Tree Chatbot
Chatbot cây quyết định là một công cụ dựa trên AI hướng dẫn người dùng qua một chuỗi câu hỏi có cấu trúc để đạt được một kết quả cụ thể.
Dialog Flow
Dialog Flow là một nền tảng xử lý ngôn ngữ tự nhiên được thiết kế để xây dựng các giao diện hội thoại.
Dialog Tree
Cây đối thoại là một luồng cấu trúc của các con đường cuộc trò chuyện trong thiết kế chatbot, quyết định cách mà các tương tác diễn ra dựa trên đầu vào của người dùng.
Embed Code
Mã nhúng là một đoạn HTML cho phép bạn tích hợp các công cụ, chẳng hạn như chatbot, vào trang web của bạn.
Entity Extraction
Entity extraction là quá trình xác định và phân loại thông tin chính từ dữ liệu văn bản.
Exit Intent Trigger
Một kích hoạt ý định thoát là một kỹ thuật được sử dụng để phát hiện khi người dùng sắp rời khỏi một trang web.
Fallback Intent
Fallback intent là cơ chế phản hồi mặc định được sử dụng bởi các chatbot khi chúng không hiểu đầu vào của người dùng.
FAQ Bot
FAQ Bot là một chatbot AI được thiết kế để tự động trả lời các câu hỏi thường gặp.
Hybrid Chatbot
Một chatbot hybrid kết hợp trí tuệ nhân tạo với hỗ trợ con người để cung cấp dịch vụ khách hàng hiệu quả.
Intent Classification
Phân loại ý định là quá trình xác định ý định đứng sau đầu vào của người dùng trong một cuộc trò chuyện.
Intent Recognition
Nhận diện ý định là quá trình xác định ý định của người dùng từ đầu vào của họ, rất quan trọng cho các tương tác chatbot hiệu quả.
Lead Capture Bot
Bot thu hút khách hàng là một công cụ trò chuyện được hỗ trợ bởi AI, được thiết kế để tương tác với khách truy cập và thu thập thông tin liên hệ của họ.
Multilingual Chatbot
Chatbot đa ngôn ngữ là một đại lý giao tiếp dựa trên AI có khả năng hiểu và phản hồi bằng nhiều ngôn ngữ.
Natural Language Generation (NLG)
Natural Language Generation (NLG) là một nhánh của AI chuyển đổi dữ liệu có cấu trúc thành văn bản dễ đọc cho con người.
NLP Chatbot
Một chatbot NLP là một đại lý đối thoại được điều khiển bởi AI, có khả năng hiểu và phản hồi ngôn ngữ con người.
Omnichannel Chatbot
Omnichannel chatbot là một đại lý hội thoại cung cấp trải nghiệm khách hàng liền mạch trên nhiều kênh giao tiếp khác nhau.
Proactive Chat
Chat chủ động đề cập đến việc bắt đầu cuộc trò chuyện với khách truy cập trang web trước khi họ tương tác.
Qualification Bot
Bot đủ điều kiện là một công cụ dựa trên AI được thiết kế để đánh giá và đủ điều kiện cho khách hàng tiềm năng dựa trên các tiêu chí đã định sẵn.
Rule-Based Chatbot
Chatbot dựa trên quy tắc là một loại đại lý trò chuyện tự động tuân theo các quy tắc đã được xác định trước để tương tác với người dùng.
Sentiment Analysis
Phân tích cảm xúc là quá trình xác định tông cảm xúc đứng sau một chuỗi từ.
Slot Filling
Slot filling là một quá trình trong tương tác chatbot, nơi các thông tin cụ thể được trích xuất để hoàn thành yêu cầu của người dùng.
Transactional Bot
Bot giao dịch là một chatbot được hỗ trợ bởi AI, được thiết kế để tạo điều kiện cho các giao dịch hoặc hành động cụ thể cho người dùng.
Typing Indicator
Chỉ báo gõ là một dấu hiệu trực quan trong giao diện trò chuyện cho người dùng biết rằng hệ thống đang tạo ra một phản hồi.
Utterance (Chatbot)
Utterance trong một chatbot đề cập đến bất kỳ đầu vào nào được nói hoặc gõ từ người dùng mà chatbot xử lý.
Voice Bot
Voice bot là một hệ thống AI tương tác với người dùng thông qua ngôn ngữ nói, cung cấp phản hồi và hỗ trợ.
Welcome Message (Chatbot)
Một thông điệp chào mừng trong chatbot là lời chào ban đầu thiết lập tông cho sự tương tác của người dùng.
40 thuật ngữ
CX & Hỗ trợ
Abandonment Rate
Tỷ lệ bỏ rơi đề cập đến tỷ lệ phần trăm người dùng rời bỏ một quy trình trước khi hoàn thành nó.
Average Handle Time (AHT)
Thời gian xử lý trung bình (AHT) là thời gian trung bình dành cho việc xử lý một tương tác với khách hàng, bao gồm thời gian trò chuyện và thời gian theo dõi.
Average Resolution Time
Thời gian Giải quyết Trung bình (ART) đo lường thời gian trung bình cần thiết để giải quyết các yêu cầu hoặc vấn đề của khách hàng.
Case Deflection
Case deflection là chiến lược giảm thiểu các yêu cầu hỗ trợ khách hàng trực tiếp bằng cách cung cấp các tùy chọn tự phục vụ hiệu quả.
CES (Customer Effort Score)
Điểm Nỗ Lực Khách Hàng (CES) đo lường mức độ dễ dàng cho khách hàng tương tác với một dịch vụ hoặc sản phẩm.
Churn Prediction
Dự đoán khách hàng rời bỏ đề cập đến quá trình xác định những khách hàng có khả năng ngừng sử dụng một sản phẩm hoặc dịch vụ.
Churn Rate
Tỷ lệ rời bỏ là tỷ lệ phần trăm khách hàng ngừng sử dụng dịch vụ trong một khoảng thời gian cụ thể.
Contact Center
Một trung tâm liên hệ là một trung tâm tập trung để quản lý các tương tác của khách hàng qua nhiều kênh.
CRM (Customer Relationship Management)
CRM là một chiến lược để quản lý các tương tác của công ty với khách hàng hiện tại và tiềm năng.
Cross-Sell
Cross-sell là thực hành gợi ý các sản phẩm hoặc dịch vụ liên quan cho khách hàng trong quá trình mua sắm của họ.
CSAT (Customer Satisfaction Score)
CSAT, hay Điểm Sự Hài Lòng của Khách Hàng, định lượng mức độ hài lòng của khách hàng đối với sản phẩm hoặc dịch vụ của một doanh nghiệp.
Customer Experience (CX)
Trải nghiệm Khách hàng (CX) đề cập đến nhận thức và tương tác tổng thể mà một khách hàng có với một thương hiệu trong suốt hành trình của họ.
Customer Feedback Loop
Vòng phản hồi của khách hàng là một quá trình liên tục thu thập và phân tích phản hồi của khách hàng để cải thiện sản phẩm và dịch vụ.
Customer Journey
Hành trình Khách hàng là quá trình mà khách hàng trải qua khi tương tác với một thương hiệu, từ nhận thức đến mua hàng và hơn thế nữa.
Customer Lifetime Value (LTV)
Giá trị vòng đời khách hàng (LTV) là tổng doanh thu mà một doanh nghiệp mong đợi từ một khách hàng trong suốt mối quan hệ của họ.
Customer Onboarding
Khách hàng onboarding là quá trình giúp người dùng mới làm quen với một sản phẩm hoặc dịch vụ một cách hiệu quả.
Customer Retention
Khách hàng giữ chân là quá trình giữ cho khách hàng hiện tại tham gia và trung thành với một thương hiệu theo thời gian.
Customer Segmentation
Phân khúc khách hàng là quá trình chia nhỏ cơ sở khách hàng thành các nhóm khác nhau dựa trên các đặc điểm chung.
Customer Success
Customer success là một cách tiếp cận chủ động để đảm bảo khách hàng đạt được kết quả mong muốn khi sử dụng sản phẩm hoặc dịch vụ.
Customer Support Automation
Tự động hóa hỗ trợ khách hàng sử dụng công nghệ để xử lý các yêu cầu và vấn đề của khách hàng mà không cần can thiệp của con người.
Deflection Rate
Tỷ lệ chuyển hướng đo lường tỷ lệ phần trăm các yêu cầu của khách hàng được giải quyết mà không cần can thiệp của con người.
Escalation (Customer Service)
Escalation trong dịch vụ khách hàng đề cập đến quá trình chuyển giao vấn đề của khách hàng đến một cấp độ hỗ trợ cao hơn.
First Contact Resolution (FCR)
Giải pháp Liên hệ Đầu tiên (FCR) là khả năng giải quyết vấn đề của khách hàng trong lần tương tác đầu tiên với nhà cung cấp dịch vụ.
First Response Time (FRT)
Thời gian phản hồi đầu tiên (FRT) là khoảng thời gian mà khách hàng nhận được phản hồi ban đầu từ một kênh hỗ trợ.
Helpdesk
Helpdesk là một dịch vụ cung cấp hỗ trợ và giải pháp cho các yêu cầu và vấn đề của khách hàng.
Knowledge Management
Quản lý tri thức là quá trình tạo ra, chia sẻ, sử dụng và quản lý tri thức và thông tin của một tổ chức.
Lead Generation
Lead generation là quá trình thu hút và chuyển đổi khách hàng tiềm năng thành sự quan tâm đối với một sản phẩm hoặc dịch vụ.
Multichannel Customer Service
Dịch vụ khách hàng đa kênh đề cập đến việc cung cấp hỗ trợ cho khách hàng thông qua nhiều kênh giao tiếp khác nhau.
NPS (Net Promoter Score)
NPS, hay Net Promoter Score, là một chỉ số được sử dụng để đo lường lòng trung thành và sự hài lòng của khách hàng dựa trên khả năng họ giới thiệu sản phẩm hoặc dịch vụ của một công ty.
Omnichannel Support
Hỗ trợ Đa kênh đề cập đến trải nghiệm dịch vụ khách hàng liền mạch trên nhiều kênh và điểm tiếp xúc khác nhau.
Queue Time (Customer Service)
Thời gian xếp hàng trong dịch vụ khách hàng là khoảng thời gian mà khách hàng chờ đợi trước khi nhận được sự hỗ trợ.
Resolution Rate
Tỷ lệ giải quyết đề cập đến tỷ lệ phần trăm các tương tác được giải quyết thành công mà không cần leo thang thêm.
Self-Service
Dịch vụ tự phục vụ cho phép khách hàng truy cập thông tin và dịch vụ một cách độc lập mà không cần sự trợ giúp trực tiếp.
Service Level Objective (SLO)
Mục tiêu mức dịch vụ (SLO) là một mục tiêu cụ thể có thể đo lường được liên quan đến hiệu suất của một dịch vụ.
SLA (Service Level Agreement)
Thỏa thuận mức độ dịch vụ (SLA) là một tài liệu chính thức phác thảo mức độ dịch vụ mong đợi giữa nhà cung cấp và khách hàng.
Ticket Routing
Ticket routing là quá trình hướng dẫn các yêu cầu của khách hàng đến các đại lý hỗ trợ phù hợp dựa trên các tiêu chí cụ thể.
Ticket System
Hệ thống vé là một công cụ tổ chức và quản lý các yêu cầu hỗ trợ khách hàng.
Upsell
Upselling là thực hành khuyến khích khách hàng mua một sản phẩm đắt tiền hơn hoặc các phụ kiện để nâng cao giá trị của giao dịch ban đầu.
User Engagement
User engagement là thước đo mức độ hiệu quả mà người dùng tương tác với một sản phẩm hoặc dịch vụ.
Voice of Customer (VoC)
Voice of Customer (VoC) đề cập đến phản hồi và thông tin thu thập từ khách hàng về trải nghiệm của họ với một sản phẩm hoặc dịch vụ.
40 thuật ngữ
Kỹ thuật
API Key
Một API key là một định danh duy nhất được sử dụng để xác thực một khách hàng gửi yêu cầu đến một API.
Caching (Web)
Caching là quá trình lưu trữ các bản sao của tệp hoặc dữ liệu để cải thiện tốc độ truy cập và hiệu suất.
CCPA (California Consumer Privacy Act)
CCPA là một luật của California cấp cho cư dân quyền nâng cao liên quan đến dữ liệu cá nhân và quyền riêng tư của họ.
CDN (Content Delivery Network)
Mạng phân phối nội dung (CDN) là một hệ thống các máy chủ phân tán cung cấp nội dung web dựa trên vị trí địa lý của người dùng.
Cookie Consent
Cookie consent đề cập đến quá trình xin phép người dùng trước khi lưu trữ cookie trên thiết bị của họ.
Cosine Similarity
Cosine similarity đo lường cosine của góc giữa hai vector trong không gian đa chiều.
Data Anonymization
Dữ liệu ẩn danh là quá trình loại bỏ thông tin cá nhân có thể nhận diện từ các tập dữ liệu, khiến cho việc liên kết dữ liệu trở lại với cá nhân trở nên không thể.
Data Lake
Data Lake là một kho lưu trữ tập trung lưu trữ một lượng lớn dữ liệu thô ở định dạng gốc của nó cho đến khi cần thiết.
Data Pipeline
Data pipeline là một chuỗi các bước xử lý dữ liệu tự động hóa việc di chuyển và biến đổi dữ liệu.
Data Residency
Data residency đề cập đến vị trí vật lý hoặc địa lý nơi dữ liệu được lưu trữ và xử lý.
Data Warehouse
Kho dữ liệu là một kho lưu trữ tập trung để lưu trữ, quản lý và phân tích khối lượng lớn dữ liệu có cấu trúc và không có cấu trúc.
Database Sharding
Database sharding là thực tiễn chia một cơ sở dữ liệu thành những phần nhỏ hơn, dễ quản lý hơn gọi là shards.
DPA (Data Processing Agreement)
Thỏa thuận xử lý dữ liệu (DPA) là một hợp đồng pháp lý xác định trách nhiệm của các bên trong việc xử lý dữ liệu cá nhân.
Edge Computing
Edge computing là một mô hình tính toán phân tán mang tính toán và lưu trữ dữ liệu gần hơn với các nguồn dữ liệu.
Encryption at Rest
Mã hóa khi nghỉ là một biện pháp bảo mật bảo vệ dữ liệu lưu trữ khỏi truy cập trái phép.
End-to-End Encryption
Mã hóa đầu cuối (E2EE) là một phương pháp truyền dữ liệu mà chỉ những người dùng giao tiếp mới có thể đọc được các tin nhắn.
ETL (Extract, Transform, Load)
ETL là một khung xử lý dữ liệu liên quan đến việc trích xuất dữ liệu từ nhiều nguồn khác nhau, chuyển đổi nó thành định dạng mong muốn và tải nó vào một hệ thống mục tiêu.
Event-Driven Architecture
Kiến trúc Hướng Sự Kiện (EDA) là một mẫu thiết kế trong đó các thành phần hệ thống giao tiếp thông qua các sự kiện.
GDPR
GDPR, hay Quy định Bảo vệ Dữ liệu Chung, là một luật bảo vệ dữ liệu toàn diện ở EU.
GraphQL
GraphQL là một ngôn ngữ truy vấn cho API cho phép khách hàng yêu cầu chỉ dữ liệu mà họ cần.
HIPAA
HIPAA, hay Đạo luật Bảo mật và Khả năng di động của Bảo hiểm Y tế, là một luật của Hoa Kỳ được thiết kế để bảo vệ thông tin sức khỏe của bệnh nhân.
JSON-LD
JSON-LD là một phương pháp mã hóa dữ liệu liên kết bằng cách sử dụng JSON.
JWT (JSON Web Token)
JWT (JSON Web Token) là một phương tiện gọn nhẹ, an toàn cho URL để đại diện cho các yêu cầu được chuyển giao giữa hai bên.
Load Balancing
Load balancing là quá trình phân phối lưu lượng mạng qua nhiều máy chủ để tối ưu hóa việc sử dụng tài nguyên và tối đa hóa thông lượng.
Message Queue
Hàng đợi tin nhắn là một phương thức giao tiếp cho các ứng dụng để gửi và nhận tin nhắn một cách đáng tin cậy và không đồng bộ.
Microservices
Microservices là một phong cách kiến trúc cấu trúc một ứng dụng như một tập hợp các dịch vụ lỏng lẻo.
OAuth 2.0
OAuth 2.0 là một khung ủy quyền cho phép các ứng dụng bên thứ ba có quyền truy cập hạn chế vào tài khoản người dùng trên một dịch vụ HTTP.
PII (Personally Identifiable Information)
PII là bất kỳ thông tin nào có thể được sử dụng để xác định một cá nhân, chẳng hạn như tên, địa chỉ và số điện thoại.
Rate Limiting
Giới hạn tốc độ là một kỹ thuật được sử dụng để kiểm soát số lượng yêu cầu mà người dùng có thể gửi đến một dịch vụ trong một khoảng thời gian xác định.
REST API
REST API là một phong cách kiến trúc để thiết kế các ứng dụng mạng cho phép các hệ thống giao tiếp qua HTTP.
SAML
SAML (Ngôn ngữ Đánh giá Bảo mật) là một giao thức dựa trên XML để trao đổi dữ liệu xác thực và ủy quyền giữa các bên.
Schema.org
Schema.org là một dự án hợp tác cung cấp một bộ từ vựng chung cho dữ liệu có cấu trúc trên web.
Serverless Computing
Điện toán không máy chủ là một mô hình thực thi điện toán đám mây, nơi nhà cung cấp đám mây quản lý động việc phân bổ tài nguyên máy móc.
Sitemap.xml
Sitemap.xml là một tệp liệt kê tất cả các trang của một trang web để giúp các công cụ tìm kiếm hiểu cấu trúc của nó.
SOC 2
SOC 2 là một khuôn khổ để quản lý dữ liệu khách hàng dựa trên năm tiêu chí dịch vụ tin cậy: bảo mật, khả năng sẵn có, tính toàn vẹn xử lý, tính bảo mật và quyền riêng tư.
SSO (Single Sign-On)
SSO (Đăng Nhập Một Lần) cho phép người dùng truy cập nhiều ứng dụng với một bộ thông tin đăng nhập.
Structured Data (SEO)
Dữ liệu có cấu trúc là một định dạng tiêu chuẩn để cung cấp thông tin về nội dung của một trang web cho các công cụ tìm kiếm.
Webhook
Webhook là một phương pháp để một ứng dụng gửi dữ liệu thời gian thực đến một ứng dụng khác bất cứ khi nào một sự kiện cụ thể xảy ra.
Webhook Signature
Một chữ ký webhook là một mã mã hóa đảm bảo tính xác thực của các tin nhắn webhook.
WebSocket
WebSocket là một giao thức truyền thông cho phép giao tiếp tương tác hai chiều giữa trình duyệt của người dùng và máy chủ.
20 thuật ngữ
Giọng nói & Đa phương thức
AI Image Generation
AI tạo hình ảnh là quá trình sử dụng trí tuệ nhân tạo để tạo ra hình ảnh từ mô tả bằng văn bản hoặc các hình thức đầu vào khác.
ASR (Automatic Speech Recognition)
ASR, hay Nhận diện giọng nói tự động, là một công nghệ chuyển đổi ngôn ngữ nói thành văn bản.
Conversational IVR
IVR Đối Thoại là một hệ thống phản hồi giọng nói tương tác sử dụng xử lý ngôn ngữ tự nhiên để hiểu và phản hồi các yêu cầu của người dùng.
DALL-E
DALL-E là một mô hình AI tạo ra hình ảnh từ các mô tả văn bản.
GPT-4V (Vision)
GPT-4V (Vision) là một mô hình AI tiên tiến có khả năng diễn giải và tạo ra phản hồi dựa trên đầu vào hình ảnh.
IVR (Interactive Voice Response)
IVR là một công nghệ cho phép người gọi tương tác với hệ thống máy tính thông qua đầu vào giọng nói hoặc bàn phím.
Lip-Sync AI
Lip-Sync AI đề cập đến công nghệ đồng bộ hóa chuyển động miệng hình ảnh với âm thanh nói để tạo ra các hoạt hình lời nói chân thực.
Multimodal Agent
Một đại lý đa phương thức là một hệ thống AI xử lý và tích hợp nhiều phương thức tương tác, chẳng hạn như văn bản, giọng nói và hình ảnh.
Neural Voice
Neural Voice đề cập đến giọng nói do AI tạo ra, bắt chước giọng nói con người với ngữ điệu và độ rõ ràng tự nhiên.
OCR (Optical Character Recognition)
OCR là một công nghệ chuyển đổi các loại tài liệu khác nhau, chẳng hạn như tài liệu giấy quét hoặc hình ảnh, thành dữ liệu có thể chỉnh sửa và tìm kiếm.
Speech Emotion Detection
Phát hiện cảm xúc giọng nói là công nghệ xác định cảm xúc của con người thông qua các mẫu giọng nói.
STT (Speech-to-Text)
STT, hay Chuyển Giọng Nói Thành Văn Bản, là một công nghệ chuyển đổi ngôn ngữ nói thành văn bản viết.
TTS (Text-to-Speech)
TTS (Text-to-Speech) là một công nghệ chuyển đổi văn bản thành âm thanh nói.
Video AI
Video AI đề cập đến việc sử dụng trí tuệ nhân tạo để phân tích, tạo ra hoặc nâng cao nội dung video.
Vision LLM
Vision LLM là một mô hình ngôn ngữ tiên tiến được thiết kế để xử lý và hiểu các đầu vào giọng nói một cách hiệu quả.
Visual Search
Tìm kiếm hình ảnh là quá trình sử dụng hình ảnh thay vì văn bản để tìm thông tin hoặc sản phẩm trực tuyến.
Voice Agent
Voice Agent là một hệ thống được hỗ trợ bởi AI tương tác với người dùng thông qua các lệnh và phản hồi bằng giọng nói.
Voice AI
Giọng nói AI đề cập đến các công nghệ trí tuệ nhân tạo cho phép máy móc hiểu và tạo ra giọng nói của con người.
Voice Cloning
Giọng nói nhân bản là quá trình sử dụng AI để tạo ra một bản sao tổng hợp của giọng nói của một người.
Wake Word Detection
Phát hiện từ kích hoạt là một công nghệ xác định một cụm từ hoặc từ cụ thể để kích hoạt một trợ lý giọng nói.
20 thuật ngữ
Tiếp thị & Bán hàng
A/B Testing
A/B testing là một phương pháp để so sánh hai phiên bản của một trang web hoặc sản phẩm để xác định phiên bản nào hoạt động tốt hơn.
CAC (Customer Acquisition Cost)
Chi phí thu hút khách hàng (CAC) là tổng chi phí để thu hút một khách hàng mới.
Cart Abandonment
Bỏ giỏ hàng là hiện tượng mà khách hàng tiềm năng thêm hàng hóa vào giỏ mua sắm trực tuyến của họ nhưng rời khỏi trang mà không hoàn tất giao dịch.
Conversion Funnel
Conversion funnel là một mô hình marketing minh họa hành trình của khách hàng từ nhận thức đến mua hàng.
Conversion Rate Optimization (CRO)
Tối ưu hóa tỷ lệ chuyển đổi (CRO) là quá trình tăng tỷ lệ phần trăm người dùng thực hiện hành động mong muốn trên một trang web.
Demand Generation
Tạo ra nhu cầu là một chiến lược tiếp thị nhằm tạo ra sự quan tâm và nhận thức về một sản phẩm hoặc dịch vụ.
Drip Campaign
Chiến dịch drip là một chiến lược marketing gửi tin nhắn tự động đến khách hàng theo thời gian dựa trên các kích hoạt cụ thể.
ICP (Ideal Customer Profile)
Hồ Sơ Khách Hàng Lý Tưởng (ICP) là một mô tả chi tiết về loại khách hàng sẽ hưởng lợi nhiều nhất từ sản phẩm hoặc dịch vụ của một doanh nghiệp.
Inbound Marketing
Tiếp thị inbound là một chiến lược tập trung vào việc thu hút khách hàng thông qua nội dung và trải nghiệm giá trị.
Lead Magnet
Lead magnet là một phần thưởng được cung cấp cho khách hàng tiềm năng để đổi lấy thông tin liên lạc của họ.
LTV/CAC Ratio
Tỷ lệ LTV/CAC đo lường mối quan hệ giữa giá trị trọn đời của một khách hàng và chi phí để thu hút khách hàng đó.
Marketing Attribution
Marketing attribution là quá trình xác định những nỗ lực marketing nào góp phần vào hành động và chuyển đổi của khách hàng.
MQL (Marketing Qualified Lead)
MQL (Marketing Qualified Lead) là một khách hàng tiềm năng đã thể hiện sự quan tâm đến sản phẩm hoặc dịch vụ của bạn thông qua các hành động cụ thể.
Multivariate Testing
Kiểm tra đa biến là một kỹ thuật được sử dụng để kiểm tra nhiều biến cùng một lúc nhằm xác định sự kết hợp nào hoạt động tốt nhất.
Outbound Marketing
Tiếp thị ra ngoài là một chiến lược tiếp thị chủ động nhằm tiếp cận khách hàng tiềm năng thông qua các kênh giao tiếp trực tiếp.
Personalization (Marketing)
Cá nhân hóa trong tiếp thị đề cập đến việc điều chỉnh nội dung và trải nghiệm theo sở thích và hành vi của từng khách hàng.
Retargeting
Retargeting là một chiến lược marketing tập trung vào việc tái tương tác với người dùng đã từng tương tác với một thương hiệu hoặc trang web.
ROAS (Return on Ad Spend)
ROAS là một chỉ số tiếp thị đo lường doanh thu tạo ra cho mỗi euro chi tiêu cho quảng cáo.
ROI (Marketing Return on Investment)
ROI, hay Lợi tức đầu tư, đo lường khả năng sinh lời của một khoản đầu tư so với chi phí của nó.
SQL (Sales Qualified Lead)
Sales Qualified Lead (SQL) là một khách hàng tiềm năng được coi là có khả năng cao hơn để chuyển đổi thành khách hàng trả tiền dựa trên các tiêu chí cụ thể.